Xung đột Mỹ, Israel và Iran: Chiến tranh trở thành công cụ răn đe và duy trì kiểm soát
Xung đột tại Trung Đông giữa Mỹ, Israel - Iran bùng phát từ cuối tháng 2-2026, nhanh chóng leo thang thành các đòn không kích, tên lửa và phản công trực tiếp trên nhiều hướng. Nỗ lực đàm phán giữa Washington và Tehran đổ vỡ, hai bên không thể giải quyết những khác biệt về chương trình hạt nhân, kiểm soát eo biển Hormuz và mục tiêu chiến lược.
Cuộc đối đầu không theo logic kết thúc truyền thống
Mỹ và Israel gia tăng không kích vào các mục tiêu quân sự và hạ tầng chiến lược, trong khi Iran đáp trả bằng tên lửa, máy bay không người lái và gây sức ép trên các tuyến hàng hải trọng yếu. Dù cường độ giao tranh tăng lên, các bên đều tránh vượt ngưỡng dẫn tới chiến tranh toàn diện. Ben Barry, Nghiên cứu viên cao cấp, Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế/ IISS, Anh, nhận định, đây là dạng xung đột dưới ngưỡng chiến tranh tổng lực, không leo thang thành đối đầu toàn diện nhưng cũng không quay lại trạng thái hòa bình.

Đáng chú ý, xung đột không còn giới hạn trong không gian quân sự mà diễn ra theo cấu trúc đa tầng. Bên cạnh chiến trường thực địa, các bên đồng thời sử dụng công cụ kinh tế, năng lượng và thông tin, cùng với sự tham gia của lực lượng ủy nhiệm và các tác nhân phi nhà nước. Seth G. Jones, Chuyên gia cao cấp, Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế - CSIS, Mỹ, cho rằng, xung đột hiện đại vận hành như một hệ sinh thái, nhiều công cụ và chủ thể tương tác liên tục, làm mờ ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình.
Eo biển Hormuz trở thành điểm nghẽn chiến lược then chốt, nơi khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua, khiến kiểm soát dòng chảy năng lượng trở thành công cụ gây sức ép hiệu quả. Henry Farrell (Giáo sư khoa học chính trị, Đại học Johns Hopkins, Mỹ) và Abraham Newman (Giáo sư chính trị quốc tế, Đại học Georgetown, Mỹ) cho rằng, đây là biểu hiện của việc vũ khí hóa sự phụ thuộc lẫn nhau, khi các quốc gia tận dụng các mắt xích then chốt của hệ thống toàn cầu cho mục tiêu chiến lược. Chính điều này khiến xung đột có xu hướng kéo dài, khó kết thúc theo cách truyền thống.
Các nguyên nhân cốt lõi khiến xung đột chưa thể chấm dứt
Xung đột bắt nguồn từ sự đối lập trực tiếp về lợi ích. Mỹ và Israel muốn vô hiệu hóa năng lực hạt nhân, tên lửa và mạng lưới ủy nhiệm của Iran, trong khi Tehran coi đây là trụ cột bảo đảm an ninh chế độ và ảnh hưởng khu vực. Hai cách tiếp cận vận hành theo logic “được - mất”, khiến gần như không tồn tại điểm dừng trung gian. Sanam Vakil, Giám đốc Chương trình Trung Đông và Bắc Phi, Chatham House, Anh, nhận định, Iran coi đây là “cuộc chiến sinh tồn”, nên khó chấp nhận nhượng bộ. Nghiên cứu của Tập đoàn RAND, Mỹ cũng cho thấy các xung đột không có điểm cân bằng lợi ích thường kéo dài, vì thỏa hiệp đồng nghĩa với rủi ro chiến lược.
Chênh lệch sức mạnh không rút ngắn chiến tranh mà tạo ra thế giằng co. Mỹ và Israel áp đảo về không quân và tấn công chính xác, trong khi Iran theo đuổi chiến lược chi phí thấp, phân tán và kéo dài để bào mòn đối phương. Trong logic này, Iran không cần thắng, chỉ cần không thua nhanh. Ben Barry (Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế, Anh) cho rằng, đây là mô hình “phủ nhận”, còn Stacie L. Pettyjohn (Trung tâm An ninh Mỹ, Mỹ) nhận định chiến tranh đang chuyển từ đánh nhanh sang tiêu hao. Khi không bên nào đạt ưu thế quyết định, xung đột tất yếu bị kéo dài.
Các tuyến năng lượng như eo biển Hormuz hay Biển Đỏ trở thành công cụ gây sức ép. Chỉ cần gián đoạn cục bộ cũng đủ tác động tới giá dầu, lạm phát và chuỗi cung ứng. Phân tích của Goldman Sachs (Tập đoàn Tài chính và Nghiên cứu đầu tư Toàn cầu, Mỹ) cho thấy, xung đột đã tạo cú sốc năng lượng lớn, nhưng thị trường mới phản ánh phần lạm phát, còn rủi ro suy giảm tăng trưởng chưa được tính hết. Điều này khiến mỗi bước leo thang đều kéo theo chi phí hệ thống, làm việc chấm dứt xung đột trở nên phức tạp hơn.
Một nghịch lý quan trọng là kết thúc xung đột có thể tốn kém hơn tiếp tục duy trì. Mỹ khó rút lui khi chưa đạt “chiến thắng có thể tuyên bố”, Iran không chấp nhận dừng nếu chưa có bảo đảm an ninh, còn Israel sẵn sàng kéo dài để loại bỏ mối đe dọa dài hạn. Dennis Ross (Viện Chính sách Cận Đông Washington, Mỹ) nhận định, Mỹ khó tuyên bố thắng nếu Iran vẫn kiểm soát Hormuz. Khi không bên nào đạt điều kiện tối thiểu để kết thúc, duy trì xung đột trở thành lựa chọn ít rủi ro hơn.
Động lực trong nước tiếp tục chi phối quyết định chiến lược. Mỹ chịu áp lực từ giá năng lượng và chu kỳ bầu cử; Israel có mức đồng thuận cao về mối đe dọa từ Iran; còn Iran có thể tận dụng chiến tranh để củng cố kiểm soát và huy động xã hội. Trong bối cảnh đó, chiến tranh không chỉ là công cụ đối ngoại mà còn là phương tiện duy trì tính chính danh, qua đó làm suy giảm động lực thỏa hiệp và kéo dài xung đột.
Logic kéo dài và kiểm soát xung đột
Xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran phản ánh rõ sự dịch chuyển khỏi logic thắng - thua truyền thống. Không bên nào đạt được chiến thắng mang tính quyết định, cũng không thể buộc đối phương chấp nhận thất bại hoàn toàn. Thay vào đó, chiến tranh được sử dụng như công cụ duy trì răn đe và kiểm soát hơn là để kết thúc nhanh. Mục tiêu cốt lõi không còn là thắng lợi dứt điểm, mà là giữ thế chủ động và định hình cán cân quyền lực theo hướng có lợi. Vì vậy, xung đột được duy trì trong trạng thái kéo dài có kiểm soát, các bên vừa gây sức ép, vừa tránh leo thang vượt ngưỡng chiến tranh toàn diện.
Tác động của cuộc chiến vì thế vượt xa chiến trường, lan sang toàn bộ hệ thống quốc tế. Biến động năng lượng, áp lực lạm phát và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng cho thấy xung đột đã trở thành một yếu tố chi phối trực tiếp kinh tế và an ninh toàn cầu. Trạng thái này tạo ra bất ổn mang tính cấu trúc, khi hệ thống quốc tế phải vận hành trong điều kiện rủi ro kéo dài và khó dự đoán. Nhiều học giả cho rằng đây là dạng xung đột mới, trong đó chiến tranh không nhằm kết thúc, mà nhằm duy trì sức ép và định hình môi trường chiến lược dài hạn.
Tình hình hiện tại cho thấy, kịch bản có khả năng cao nhất là xung đột tiếp tục kéo dài ở cường độ thấp, với các đợt giao tranh diễn ra gián đoạn nhưng không tạo ra đột phá mang tính quyết định. Các bên duy trì răn đe và kiểm soát chặt mức độ leo thang, nhằm vừa gây sức ép lên đối phương vừa tránh nguy cơ chiến tranh toàn diện. Trạng thái này giúp xung đột được “giữ” ở mức có thể quản lý, nhưng đồng thời làm kéo dài tình trạng căng thẳng. Trong khi đó, một kịch bản khác là xung đột mở rộng ra khu vực, đặc biệt tại các điểm nóng như Biển Đỏ, Lebanon hoặc Iraq, nơi vai trò của các lực lượng ủy nhiệm có thể tăng lên, khiến chiến sự phân tán và khó kiểm soát hơn.
Bên cạnh hai xu hướng trên, khả năng đàm phán vẫn tồn tại nhưng chủ yếu dẫn tới các thỏa thuận hạn chế, như ngừng bắn tạm thời hoặc bảo đảm an ninh hàng hải. Những bước đi này có thể giúp hạ nhiệt căng thẳng trong ngắn hạn, song không giải quyết được các nguyên nhân cốt lõi của xung đột. Seth G. Jones (Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược quốc tế, Mỹ) nhận định, kịch bản phổ biến hiện nay không phải là hòa bình bền vững, mà là trạng thái bất ổn được kiểm soát, trong đó xung đột tiếp tục tồn tại dưới nhiều hình thức và mức độ khác nhau.
Theo qdnd.vn



