A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Về với Đất Tổ

Tôi vẫn nhớ rất rõ những buổi sáng Giỗ Tổ của thời thơ ấu. Khi trời Việt Trì còn bảng lảng sương, bố tôi đã gọi các con dậy sớm. Có năm trời mưa lất phất, có năm nắng hanh nhẹ, có năm đường lên núi đã ken đặc người từ tinh mơ, nhưng năm nào cũng vậy, bố tôi vẫn đưa chúng tôi lên Đền Hùng.

Đó gần như là một nghi thức của gia đình. Không ai nói thành lời rằng phải làm thế để giữ gìn truyền thống, nhưng bằng chính việc làm lặng lẽ và bền bỉ ấy, bố đã dạy cho chúng tôi bài học đầu tiên về cội nguồn.

Tuổi thơ thì chưa thể hiểu hết những điều lớn lao. Khi còn nhỏ, tôi nhớ Đền Hùng trước hết bằng những điều rất cụ thể: những bậc đá rêu phong, những rặng cây xanh thẫm, tiếng bước chân người chen trong không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi, mùi khói hương quyện trong gió núi, những gói bánh mang theo từ nhà, và bàn tay bố lúc nào cũng nắm thật chặt tay con để khỏi lạc trong dòng người đông đúc. Nhưng lạ lắm, có những ký ức lúc nhỏ tưởng chỉ là cảm giác thoáng qua, sau này lớn lên mới hiểu rằng đó là những hạt mầm đầu tiên của tình yêu quê hương, đất nước, của ý thức về gia đình và dân tộc được gieo vào lòng người một cách tự nhiên nhất.

Bố tôi không giảng giải nhiều. Ông chỉ nói mộc mạc rằng: đây là nơi các Vua Hùng dựng nước, là nơi con cháu phải biết nhớ về. Câu nói giản dị ấy theo tôi rất lâu. Sau này, khi đọc thêm lịch sử, nghiên cứu thêm về văn hóa, tham gia nhiều công việc liên quan đến đời sống tinh thần của đất nước, tôi càng thấy điều bố truyền lại trong những chuyến đi năm nào không hề nhỏ. Đó không chỉ là việc đưa con đi hội. Đó là cách một người bố trao cho con mình sợi dây nối với tổ tiên, với quê hương, với cộng đồng lớn hơn gia đình nhỏ bé của mình.

Một nhóm phụ nữ từ Hàm Yên (tỉnh Tuyên Quang) di chuyển quãng đường hơn 120km để đến với lễ hội Giỗ Tổ Hùng Vương (Ảnh: Thành Đông).

 

Có lẽ vì sinh ra ở Việt Trì, ở ngay gần vùng Đất Tổ, tôi may mắn cảm nhận được Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ như một sự kiện trên lịch, mà như một phần đời sống. Ở đây, Giỗ Tổ không phải điều gì quá xa xôi. Nó hiện diện trong những câu chuyện của người lớn, trong sự náo nức của trẻ nhỏ, trong nhịp chuẩn bị của cả thành phố, trong niềm tự hào rất tự nhiên của người dân khi nói về quê hương mình. Đối với nhiều người Việt, Đền Hùng là nơi hành hương một vài lần trong đời. Còn với người Việt Trì, Phú Thọ, đó còn là một phần ký ức, một phần căn cước, một phần hơi thở cuộc sống.

Nhưng càng lớn lên, tôi càng nhận ra rằng điều quý nhất mà Đền Hùng mang lại cho con người không nằm ở sự đông vui của lễ hội, mà ở chiều sâu tinh thần mà nơi ấy gợi ra. Trong đời sống hiện đại, người ta rất dễ bị cuốn vào những nhịp điệu gấp gáp, vào công việc, áp lực, toan tính, những mục tiêu ngắn hạn. Có những lúc con người tưởng như chỉ đang sống cho hôm nay, cho mình, cho những lợi ích trước mắt. Và chính trong những khoảnh khắc ấy, sự trở về với Đất Tổ lại trở nên đặc biệt quan trọng. Bởi đứng trước không gian linh thiêng của Đền Hùng, người ta bỗng thấy mình nhỏ lại trước chiều dài lịch sử dân tộc; thấy những bon chen thường ngày bỗng trở nên rất vụn vặt; thấy trong lòng mình dâng lên một cảm giác biết ơn sâu xa đối với những người đã đi trước.

Giỗ Tổ Hùng Vương, ở tầng sâu nhất, là ngày để người Việt nhớ rằng mình không phải những cá nhân rời rạc. Chúng ta là con cháu của cùng một cội nguồn. Trong truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, trong câu chuyện các Vua Hùng dựng nước, có một thông điệp mà đến hôm nay vẫn còn nguyên giá trị: dân tộc này được hình thành từ ý thức cộng đồng, từ sự gắn bó máu thịt giữa con người với con người, giữa gia đình với quốc gia. Có lẽ vì vậy mà trong lòng người Việt, khái niệm đất nước bao giờ cũng gắn rất gần với khái niệm gia đình. Nói đến Tổ quốc là nói đến tổ tiên. Nói đến đồng bào là nói đến những người cùng một bọc trăm trứng. Nói đến quê hương là nói đến nơi cha ông đã sống, đã gìn giữ, đã truyền lại.

Càng suy ngẫm, tôi càng thấy đó là nét đẹp rất đặc biệt của văn hóa Việt Nam. Ở nhiều nơi trên thế giới, quốc gia có thể được cảm nhận chủ yếu như một thiết chế chính trị - pháp lý. Còn ở Việt Nam, quốc gia trước hết được cảm nhận bằng tình cảm. Đó là sự gần gũi, là đạo lý, là ký ức chung, là niềm tự hào chung, là cảm giác mình thuộc về một cộng đồng lớn được tạo dựng qua bao thế hệ. Chính vì thế, Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ là một lễ tưởng niệm. Đó là ngày để từng gia đình Việt tự kết nối mình với lịch sử dân tộc, để từng con người tự nhắc rằng trên hành trình của mình hôm nay luôn có bóng dáng của tổ tiên, của quê hương, của cộng đồng phía sau.

Tôi nghĩ nhiều về điều ấy, nhất là khi nhìn vào những biến chuyển của đời sống đương đại. Chúng ta đang sống trong một thời đại mở ra rất nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Công nghệ phát triển nhanh, nhịp sống thay đổi nhanh, quan hệ xã hội thay đổi nhanh, các giá trị cũng chịu nhiều tác động, va đập. Trong bối cảnh ấy, câu chuyện giữ gìn những giá trị gốc của gia đình, của cộng đồng, của quốc gia càng trở nên cấp thiết. Không phải để níu kéo quá khứ một cách bảo thủ, mà để con người có điểm tựa tinh thần khi bước vào tương lai.

Hàng vạn người dân đổ về đền Hùng dâng hương (Ảnh: Thành Đông).

 

Tôi vẫn cho rằng, một dân tộc muốn phát triển bền vững thì trước hết phải giữ được những giá trị làm nên mình. Kinh tế có thể tăng trưởng, hạ tầng có thể mở rộng, công nghệ có thể hiện đại hơn, nhưng nếu con người mất dần cảm giác gắn bó với gia đình, thờ ơ với cộng đồng, nhạt phai với đất nước, thì sự phát triển ấy sẽ thiếu đi một nền móng quan trọng. Đền Hùng, vì vậy, không chỉ là nơi để tưởng nhớ các Vua Hùng. Đó còn là một “trường học tinh thần”, nơi người Việt, nhất là thế hệ trẻ, có thể học lại bài học lớn về lòng biết ơn, về sự kết nối, về ý thức cộng đồng và về trách nhiệm công dân.

Từ câu chuyện riêng của mình, tôi càng tin hơn vào vai trò của gia đình trong việc truyền trao những giá trị ấy. Nếu ngày nhỏ bố tôi không đưa chúng tôi lên Đền Hùng, có lẽ ký ức của tôi về ngày Giỗ Tổ sẽ rất khác. Một bài học văn hóa nhiều khi không bắt đầu từ sách vở, mà bắt đầu từ một bàn tay nắm lấy bàn tay, từ một chuyến đi chung của cả nhà, từ lời nhắc nhẹ nhàng của bố mẹ, từ cách người lớn sống và gìn giữ nếp nhà. Gia đình chính là nơi đầu tiên dạy cho con người biết mình thuộc về đâu. Và cũng từ gia đình, tình yêu quê hương, đất nước được hình thành một cách tự nhiên nhất.

Cho nên, nói về Giỗ Tổ Hùng Vương, tôi không chỉ nghĩ đến lễ hội hay tín ngưỡng. Tôi nghĩ đến những gia đình Việt trong hành trình gìn giữ ký ức cho con cháu. Tôi nghĩ đến hình ảnh những ông bố, bà mẹ đưa con lên Đền Hùng như bố tôi năm xưa. Tôi nghĩ đến những đứa trẻ hôm nay, có thể đang mải mê với điện thoại, với mạng xã hội, với thế giới số, nhưng rồi sẽ có một ngày nào đó nhớ lại cảm giác đứng trước đền Thượng, nhìn xuống núi rừng, nghe người lớn nói về tổ tiên, và bất chợt hiểu rằng mình là một phần của lịch sử dân tộc này. Những ký ức như thế tưởng nhỏ, nhưng nhiều khi là thứ theo con người đi suốt đời.

Từ gia đình, giá trị ấy mở rộng ra cộng đồng. Điều làm tôi xúc động trong mỗi mùa Giỗ Tổ không chỉ là tình cảm riêng của mỗi người, mà là cảm giác hàng triệu con người cùng hướng về một nơi, cùng mang trong lòng một niềm thành kính. Trong thời đại mà con người có thể khác nhau về nghề nghiệp, nơi ở, lối sống, điều kiện kinh tế, thậm chí khác nhau cả trong cách nghĩ, cách cảm, thì những dịp như Giỗ Tổ vẫn nhắc ta về một mẫu số chung không dễ gì thay thế. Đó là cội nguồn. Là sự gắn kết dân tộc. Là tinh thần đồng bào.

Chúng ta thường nói nhiều đến sức mạnh nội sinh của đất nước. Theo tôi, sức mạnh ấy không chỉ nằm ở tài nguyên, ở nhân lực, ở khoa học công nghệ, mà còn nằm rất nhiều ở khả năng một dân tộc giữ được sự cố kết tinh thần. Một cộng đồng chỉ thật sự mạnh khi biết mình cùng đi chung trên một con đường, cùng chia sẻ một hệ giá trị, cùng trân trọng những điều thiêng liêng. Giỗ Tổ Hùng Vương góp phần nuôi dưỡng chính sức mạnh ấy. Mỗi mùa trở về với Đất Tổ là một lần người Việt được nhắc rằng mình không đơn độc, mình có tổ tiên, có quê hương, có cộng đồng và có một quốc gia để yêu thương, gìn giữ.

Và từ cộng đồng, ta đi đến ý nghĩa lớn hơn: quốc gia. Tôi luôn nghĩ, giá trị lớn nhất của Giỗ Tổ Hùng Vương là biến khái niệm quốc gia từ điều gì đó trừu tượng thành điều gì đó rất gần gũi, rất sống động trong trái tim mỗi người. Quốc gia không chỉ là đường biên giới trên bản đồ, không chỉ là bộ máy nhà nước, không chỉ là những con số tăng trưởng. Quốc gia còn là ký ức chung, là niềm tự hào chung, là sự biết ơn chung, là những giá trị mà mỗi thế hệ có trách nhiệm tiếp nhận và trao lại. Khi đứng trước Đền Hùng, con người ta không chỉ nghĩ về những gì đã qua. Ta còn nghĩ về câu hỏi mình sẽ làm gì để đất nước này tốt đẹp hơn, xứng đáng hơn với công lao dựng nước của cha ông.

Có lẽ, đó cũng là lý do mà mỗi lần trở lại Đền Hùng, tôi không thấy đây chỉ là một sự trở về với quá khứ. Đó còn là một cuộc đối thoại với hiện tại và tương lai. Từ cội nguồn, ta hiểu vì sao phải sống tử tế hơn trong gia đình, trách nhiệm hơn với cộng đồng, tận tụy hơn với đất nước. Từ cội nguồn, ta hiểu rằng yêu nước không phải điều gì xa vời. Nó bắt đầu từ việc giữ gìn nếp nhà, trân trọng lịch sử, yêu thương đồng bào, làm tốt công việc của mình và góp một phần nhỏ bé vào sự phát triển chung.

Nhiều năm đã đi qua kể từ những mùa Giỗ Tổ tôi theo bố lên núi năm nào. Bố tôi giờ đã già hơn, còn tôi cũng đã đi qua nhiều chặng đường của cuộc sống. Nhưng mỗi khi tháng Ba âm lịch trở về, ký ức ấy lại hiện lên rất rõ: con đường lên Đền Hùng, bàn tay bố, làn khói hương, dòng người lặng lẽ, và một cảm giác bình yên khó gọi tên khi biết rằng mình đang ở rất gần cội nguồn dân tộc. Càng sống, tôi càng biết ơn những chuyến đi ấy. Bởi không chỉ cho tôi một ký ức đẹp về quê hương, chúng còn cho tôi một điểm tựa tinh thần để nhìn vào cuộc đời, vào đất nước, vào trách nhiệm của chính mình.

Theo dantri.com.vn


Các tin khác

Tin đọc nhiều