Hiểu đúng mối quan hệ giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh
Trong tiến trình cách mạng Việt Nam, chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh có mối quan hệ hữu cơ, thống nhất. Chủ nghĩa Mác - Lênin là cơ sở lý luận trực tiếp, giữ vai trò quyết định đối với sự hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh. Trên nền tảng đó, Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, giải quyết những vấn đề thực tiễn mà cách mạng Việt Nam đặt ra, qua đó góp phần làm phong phú thêm lý luận cách mạng. Vì vậy, tách rời hoặc đồng nhất chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ sai về nhận thức mà còn không phù hợp với chính quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh cũng như thực tiễn cách mạng Việt Nam.

Từ chủ nghĩa yêu nước đến với chủ nghĩa Mác - Lênin
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam đứng trước cuộc khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước. Các phong trào yêu nước diễn ra liên tục, thể hiện tinh thần đấu tranh bất khuất của dân tộc, nhưng chưa tìm được một con đường đủ sức giải quyết đồng thời yêu cầu giành độc lập và xác lập một hướng phát triển phù hợp cho đất nước. Trong bối cảnh ấy, Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm đường cứu nước. Điểm đặc biệt trong hành trình của Người là không tiếp nhận một con đường có sẵn, mà trực tiếp khảo nghiệm nhiều học thuyết, nhiều mô hình chính trị và thực tiễn cách mạng ở các nước để tìm lời giải cho vấn đề Việt Nam.
Bước ngoặt diễn ra vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận những luận điểm của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Từ đây, Người nhận ra con đường giải phóng dân tộc gắn với cách mạng vô sản. Điều có ý nghĩa quyết định không chỉ là Nguyễn Ái Quốc tìm thấy một học thuyết mới, mà quan trọng hơn, Người tìm thấy trong chủ nghĩa Mác - Lênin một thế giới quan và phương pháp luận khoa học để nhận thức và giải quyết những vấn đề của cách mạng Việt Nam.
Trước đó, lòng yêu nước đã thôi thúc Nguyễn Ái Quốc đi tìm con đường cứu nước. Nhưng chủ nghĩa yêu nước tự nó chưa cung cấp cho Người một hệ thống lý luận đủ sức lý giải căn nguyên của tình trạng mất nước, xác định lực lượng có khả năng giải phóng dân tộc và chỉ ra con đường phát triển sau khi giành được độc lập. Chủ nghĩa Mác - Lênin đã giúp Nguyễn Ái Quốc nhìn nhận vấn đề dân tộc trong mối quan hệ với vấn đề giai cấp, cách mạng Việt Nam trong quan hệ với cách mạng thế giới, đồng thời nhận thức rõ vai trò của quần chúng nhân dân và tổ chức chính trị tiên phong trong sự nghiệp cách mạng.
Đây chính là bước chuyển có ý nghĩa về chất trong tư duy chính trị của Nguyễn Ái Quốc: từ một người yêu nước tìm đường cứu nước trở thành một người cộng sản, từ khát vọng giải phóng dân tộc đến nhận thức về một con đường cách mạng có cơ sở lý luận và phương pháp khoa học. Vì thế, khi nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh, không thể bỏ qua mối quan hệ giữa chủ nghĩa yêu nước, thực tiễn Việt Nam và chủ nghĩa Mác - Lênin; trong đó, chủ nghĩa Mác - Lênin giữ vai trò quyết định đối với sự chuyển biến về thế giới quan và lập trường chính trị của Người.
Tiếp thu chủ nghĩa Mác - Lênin không phải là sao chép
Nếu chỉ dừng ở nhận định “Hồ Chí Minh tiếp thu chủ nghĩa Mác - Lênin” thì chưa đủ để lý giải sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh. Vấn đề quan trọng hơn là Người đã tiếp thu như thế nào và đã giải quyết những vấn đề của Việt Nam ra sao trên cơ sở lý luận ấy.
Hồ Chí Minh không tiếp nhận chủ nghĩa Mác - Lênin theo cách sao chép những công thức có sẵn. Người đặc biệt coi trọng việc xuất phát từ thực tiễn, độc lập suy nghĩ và vận dụng lý luận phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Chính phương pháp đó giúp Người tránh được giáo điều, đồng thời cũng tránh việc nhân danh “sáng tạo” để xa rời những nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin.
Sự sáng tạo của Hồ Chí Minh trước hết thể hiện ở cách Người giải quyết mối quan hệ giữa vấn đề dân tộc và vấn đề giai cấp trong điều kiện một nước thuộc địa. Đối với Việt Nam, khi dân tộc chưa giành được độc lập thì nhiệm vụ giải phóng dân tộc phải được đặt lên vị trí hàng đầu. Nhưng giải phóng dân tộc không bị tách khỏi định hướng xã hội chủ nghĩa. Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trở thành một nội dung xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh về con đường cách mạng Việt Nam.
Cách giải quyết đó cho thấy rõ bản chất của sự vận dụng sáng tạo: không thay đổi những nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin, nhưng xác định thứ tự ưu tiên của nhiệm vụ cách mạng phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể. Chính từ thực tiễn một nước thuộc địa, Hồ Chí Minh làm nổi bật vai trò của vấn đề dân tộc, đồng thời đặt vấn đề giải phóng dân tộc trong quỹ đạo của cách mạng vô sản.
Tương tự, khi xác định lực lượng cách mạng, Hồ Chí Minh không nhìn cách mạng như công việc riêng của một giai cấp hay một nhóm người. Người chủ trương tập hợp rộng rãi các lực lượng yêu nước, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc, lấy liên minh công nhân - nông dân làm nền tảng, đồng thời tranh thủ và phát huy sức mạnh của các lực lượng yêu nước khác. Đây là sự cụ thể hóa quan điểm về vai trò của quần chúng nhân dân trong điều kiện lịch sử Việt Nam.
Như vậy, tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là sự lặp lại những nguyên lý có sẵn, nhưng cũng không phải một hệ thống tư tưởng hình thành biệt lập với chủ nghĩa Mác - Lênin. Giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh chính ở chỗ Người đã biến những nguyên lý cách mạng thành những quan điểm, đường lối và phương pháp phù hợp với một dân tộc cụ thể, một thời đại cụ thể và một hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Từ lý luận đến con đường cách mạng Việt Nam
Sự thống nhất giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh được thể hiện rõ nhất trong quá trình xác lập con đường cách mạng Việt Nam.
Sau khi tiếp cận chủ nghĩa Mác - Lênin, Nguyễn Ái Quốc không dừng ở việc nghiên cứu lý luận. Người tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam, từng bước chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam là kết quả của quá trình chuẩn bị đó, đồng thời đánh dấu bước phát triển quan trọng của cách mạng Việt Nam từ tình trạng khủng hoảng về đường lối đến việc xác lập một con đường cách mạng rõ ràng.
Điều đáng chú ý là trong quá trình đó, Hồ Chí Minh không đưa nguyên mẫu của một cuộc cách mạng ở nước khác vào Việt Nam. Người xuất phát từ đặc điểm của một xã hội thuộc địa, từ truyền thống lịch sử, văn hóa, tâm lý và yêu cầu thực tế của dân tộc để xác định cách thức tổ chức và tiến hành cách mạng.
Từ nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, Hồ Chí Minh xác định cách mạng Việt Nam phải đi theo con đường cách mạng vô sản; trước hết giành độc lập dân tộc, sau đó từng bước tiến lên chủ nghĩa xã hội. Người đồng thời xác định Đảng Cộng sản là lực lượng lãnh đạo, cách mạng là sự nghiệp của quần chúng, phải xây dựng và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
Những quan điểm ấy tạo thành một hệ thống thống nhất. Trong đó, chủ nghĩa Mác - Lênin cung cấp cơ sở thế giới quan và phương pháp luận; thực tiễn Việt Nam đặt ra những vấn đề cụ thể; còn tư duy độc lập, tự chủ và sáng tạo của Hồ Chí Minh là nhân tố quan trọng biến những nguyên lý chung thành đường lối và phương pháp phù hợp với cách mạng Việt Nam.
Đó chính là cơ sở để khẳng định: tư tưởng Hồ Chí Minh không thể được lý giải đầy đủ nếu tách khỏi chủ nghĩa Mác - Lênin.
Những sáng tạo của Hồ Chí Minh và sự phát triển lý luận cách mạng
Mối quan hệ giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không phải quan hệ một chiều. Nếu chủ nghĩa Mác - Lênin là cơ sở lý luận quyết định sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh thì thực tiễn cách mạng Việt Nam, thông qua hoạt động lý luận và thực tiễn của Hồ Chí Minh, cũng đặt ra và làm sáng tỏ nhiều vấn đề có ý nghĩa đối với lý luận cách mạng.
Một trong những đóng góp nổi bật là cách Hồ Chí Minh giải quyết vấn đề dân tộc trong điều kiện thuộc địa. Người nhận thức sâu sắc rằng đối với những dân tộc bị áp bức, quyền dân tộc độc lập là một yêu cầu có ý nghĩa sống còn. Nhưng độc lập dân tộc không phải điểm kết thúc của cách mạng. Độc lập phải gắn với quyền tự do, hạnh phúc của Nhân dân và với mục tiêu xây dựng một xã hội mới.
Từ đó hình thành một quan điểm có ý nghĩa xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đây không phải sự ghép nối cơ học giữa hai mục tiêu, mà là cách Người giải quyết mối quan hệ giữa nhiệm vụ trước mắt và mục tiêu lâu dài của cách mạng Việt Nam.
Sáng tạo của Hồ Chí Minh còn thể hiện ở tư tưởng đại đoàn kết toàn dân tộc. Người nhìn nhận sức mạnh của cách mạng trước hết nằm trong Nhân dân và phải tập hợp được đông đảo các tầng lớp yêu nước vào mục tiêu chung. Trong điều kiện một nước thuộc địa, vấn đề tập hợp lực lượng dân tộc trở thành một yêu cầu đặc biệt quan trọng. Từ đó, Hồ Chí Minh phát triển một hệ thống quan điểm về đoàn kết, mặt trận và phát huy sức mạnh của toàn dân.
Một nội dung khác là sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại. Hồ Chí Minh luôn đặt cách mạng Việt Nam trong mối quan hệ với phong trào cách mạng thế giới, nhưng đồng thời nhấn mạnh tinh thần độc lập, tự chủ. Đoàn kết quốc tế không đồng nghĩa với phụ thuộc; tranh thủ sức mạnh bên ngoài phải luôn gắn với phát huy nội lực của dân tộc.
Những vấn đề trên cho thấy sự sáng tạo của Hồ Chí Minh không diễn ra bên ngoài chủ nghĩa Mác - Lênin, mà chính trong quá trình vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin vào thực tiễn Việt Nam. Đó là sự sáng tạo trên nền tảng, chứ không phải sáng tạo bằng cách phủ nhận nền tảng.
Không tách rời, nhưng cũng không đồng nhất
Nhận thức đúng mối quan hệ giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh đòi hỏi phải tránh đồng thời hai khuynh hướng sai lệch.
Một khuynh hướng là tuyệt đối hóa tư tưởng Hồ Chí Minh theo hướng tách Người khỏi chủ nghĩa Mác - Lênin, coi tư tưởng Hồ Chí Minh như một hệ thống tư tưởng hoàn toàn độc lập, thậm chí đối lập với chủ nghĩa Mác - Lênin. Cách nhìn này không phù hợp với quá trình chuyển biến tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc và những nội dung cơ bản trong tư tưởng Hồ Chí Minh.

Khuynh hướng khác là đồng nhất tư tưởng Hồ Chí Minh với những nguyên lý lý luận có sẵn, từ đó phủ nhận hoặc xem nhẹ tính độc lập, tự chủ và sáng tạo của Người. Cách nhìn này cũng không đúng với thực tiễn hoạt động của Hồ Chí Minh.
Không tách rời không có nghĩa là đồng nhất. Chủ nghĩa Mác - Lênin là cơ sở lý luận quyết định sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh; còn tư tưởng Hồ Chí Minh là hệ thống quan điểm của Hồ Chí Minh về cách mạng Việt Nam, được hình thành trên cơ sở vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, đồng thời kế thừa những giá trị tốt đẹp của dân tộc và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.
Chính sự phân biệt này giúp chúng ta nhận thức đúng cả hai mặt: tính nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin và tính độc lập, sáng tạo của tư tưởng Hồ Chí Minh.
Kiên định nhưng không giáo điều
Một trong những bài học phương pháp luận sâu sắc có thể rút ra từ tư tưởng Hồ Chí Minh là sự thống nhất giữa kiên định và sáng tạo.
Kiên định là giữ vững những nguyên lý cơ bản, mục tiêu và con đường cách mạng đã được xác định. Nhưng kiên định không có nghĩa là giữ nguyên mọi cách làm trong những điều kiện lịch sử đã thay đổi. Sáng tạo là xuất phát từ thực tiễn, nhận diện đúng những vấn đề mới, tìm ra phương thức phù hợp để thực hiện mục tiêu đã xác định. Sáng tạo cũng không có nghĩa là tùy tiện thay đổi nền tảng lý luận.
Trong tư duy Hồ Chí Minh, hai yêu cầu ấy luôn gắn bó với nhau. Chính vì kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, Người mới có cơ sở để tìm tòi những phương pháp phù hợp với từng thời kỳ, từng hoàn cảnh. Và chính vì luôn xuất phát từ thực tiễn, Người mới có thể vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin một cách linh hoạt, tránh giáo điều, rập khuôn.
Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với công tác xây dựng Đảng, công tác tư tưởng, lý luận và xây dựng Quân đội hiện nay. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng ở việc nhắc lại những kết luận đã có, mà phải làm cho cán bộ, đảng viên, chiến sĩ và Nhân dân hiểu được bản chất, giá trị và sức sống của những nguyên lý ấy trong thực tiễn.
Một nền tảng tư tưởng chỉ thực sự có sức sống khi được nhận thức đúng, vận dụng đúng và không ngừng được cụ thể hóa để giải quyết những vấn đề mới do thực tiễn đặt ra. Vì vậy, học tập Hồ Chí Minh cũng chính là học phương pháp của Người: kiên định về nguyên tắc, độc lập trong suy nghĩ, xuất phát từ thực tiễn và sáng tạo trong hành động.
Trước những quan điểm đòi tách rời chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng Hồ Chí Minh, cần khẳng định rõ: đây không phải hai hệ tư tưởng tồn tại biệt lập, càng không phải hai phạm trù có thể đặt đối lập nhau. Chủ nghĩa Mác - Lênin là cơ sở lý luận quyết định sự hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh; tư tưởng Hồ Chí Minh là kết quả của quá trình vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Nhận thức đúng mối quan hệ ấy không chỉ giúp hiểu đúng tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn giúp hiểu đúng chính phương pháp cách mạng của Người: kiên định nền tảng nhưng không giáo điều; vận dụng lý luận nhưng không máy móc; sáng tạo từ thực tiễn nhưng không xa rời nguyên lý. Đó là cơ sở quan trọng để tiếp tục vận dụng và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới.
CẢNH VINH



