A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Giải mã sức mạnh quốc phòng của Iran

Iran từ lâu đã nổi lên như một quốc gia giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc an ninh Trung Đông và có ảnh hưởng vượt ra ngoài khu vực thông qua mạng lưới liên kết quân sự - chính trị rộng khắp.

Không như các cường quốc quân sự khác, Iran không sở hữu ưu thế vượt trội về công nghệ hay lực lượng chính quy, nhưng vẫn duy trì được khả năng răn đe hiệu quả trước các đối thủ mạnh hơn như Mỹ và Israel.

Điều này đặt ra một câu hỏi nghiên cứu, vì sao một quốc gia chịu trừng phạt kéo dài, bị hạn chế về công nghệ và nguồn lực, vẫn duy trì được sức mạnh quốc phòng đáng kể? Câu trả lời không nằm ở quy mô hay trang bị, mà ở cách Iran thiết kế mô hình, phương thức hoạt động giữa các lực lượng cũng như hiệu quả thực tế trong răn đe và xung đột hiện đại.

Cấu trúc lực lượng và nền tảng sức mạnh quốc phòng Iran

Đối với Iran, “sức mạnh quốc phòng” (Defence Power) không được xác định chủ yếu bằng quy mô lực lượng hay mức độ hiện đại của trang bị, mà bằng khả năng tạo lập răn đe (deterrence), duy trì xung đột theo hướng có lợi và kiểm soát mức độ leo thang (escalation control).

Trọng tâm nằm ở việc buộc đối phương phải cân nhắc chi phí và rủi ro trước khi sử dụng vũ lực nhằm hạn chế khả năng xảy ra chiến tranh tổng lực. Iran tổ chức lực lượng theo mô hình hai hệ thống song song (dual structure), gồm quân đội chính quy Artesh (Artesh-e Jomhuri-ye Eslami-ye Iran) và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (Islamic Revolutionary Guard Corps/IRGC). Hai hệ thống này được phân công chức năng rõ ràng và phối hợp, hiệp đồng bổ trợ lẫn nhau, tạo thành nền tảng cho việc triển khai các hình thức tác chiến khác nhau trong cùng một cấu trúc thống nhất.

Quân đội chính quy (Artesh) chịu trách nhiệm phòng thủ lãnh thổ và duy trì năng lực tác chiến truyền thống, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) tập trung vào các hình thức tác chiến phi đối xứng, triển khai lực lượng linh hoạt và mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài biên giới. Mục tiêu chiến lược của Iran không nhằm giành thắng lợi nhanh thông qua đối đầu trực diện, mà hướng tới việc gia tăng chi phí chiến tranh đối với đối phương và duy trì trạng thái răn đe dài hạn.

Phương pháp này được triển khai dựa trên 3 nguyên tắc chính: (i) Chiến tranh phi đối xứng (asymmetric warfare), (ii) chiến tranh lai (hybrid warfare), (iii) tác chiến phòng thủ từ xa (forward defense) thông qua các lực lượng và không gian hoạt động ngoài lãnh thổ.

Giải mã sức mạnh quốc phòng của Iran
Giải mã sức mạnh quốc phòng của Iran. Ảnh minh họa: AP

 

Các trụ cột về sức mạnh quốc phòng Iran

Quân đội chính quy: Quân đội chính quy của Iran gồm lục quân, không quân, hải quân và lực lượng phòng không, được tổ chức theo mô hình quân đội truyền thống, chịu trách nhiệm phòng thủ lãnh thổ.

Lục quân có quy mô lớn (khoảng 900.000 quân), kiểm soát không gian trên bộ và tạo chiều sâu phòng thủ (defense in depth), nhưng phần lớn trang bị có niên đại cũ, hạn chế khả năng cơ động và tác chiến hiệp đồng. Không quân (khoảng 550 máy bay) sử dụng các dòng máy bay như F-14, F-4, F-5 (Mỹ, trước 1979), MiG-29, Su-24 (Nga), song không đủ năng lực giành ưu thế trên không (air superiority), nên chủ yếu thực hiện nhiệm vụ phòng thủ.

Hải quân chính quy (khoảng 110 tàu các loại), khả năng hoạt động xa bờ hạn chế, phần lớn tập trung vào bảo vệ tuyến hàng hải và duy trì hiện diện. Lực lượng phòng không (khoảng 3.000 tên lửa các loại) với các hệ thống như S-300 và Bavar-373, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ các mục tiêu chiến lược. Nhìn chung, quân đội chính quy tạo lớp phòng thủ lãnh thổ tương đối ổn định, nhưng không giữ vai trò chủ lực trong các hoạt động tấn công.

Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC): IRGC là trụ cột trong cấu trúc sức mạnh quốc phòng của Iran, được xây dựng để triển khai chiến tranh bất đối xứng (asymmetric warfare) và thực hiện các công cụ răn đe chiến lược. Lực lượng mặt đất có tổ chức linh hoạt, ưu tiên tác chiến phân tán và phản ứng nhanh trong không gian nội địa và khu vực.

Hải quân IRGC áp dụng chiến thuật tấn công bầy đàn (swarm tactics), sử dụng tàu cao tốc, thủy lôi và phương tiện không người lái để gây sức ép lên các lực lượng hải quân mạnh hơn, đặc biệt tại eo biển Hormuz. Lực lượng tên lửa và UAV chiến lược (IRGC Aerospace Force) quản lý hệ thống tên lửa đạn đạo và UAV, đóng vai trò trung tâm trong răn đe tầm xa. Quds Force điều phối các hoạt động ngoài lãnh thổ và kết nối mạng lưới lực lượng ủy nhiệm, trong khi Basij đảm nhiệm huy động xã hội và kiểm soát nội địa. Sự phân công chức năng rõ ràng và khả năng phối hợp linh hoạt giúp IRGC duy trì sức ép liên tục, mở rộng phạm vi tác chiến và gia tăng chi phí đối với đối phương.

Lực lượng tên lửa và UAV: Đây là lực lượng trụ cột của chiến lược răn đe, đặc biệt trong điều kiện không quân không đủ khả năng triển khai tác chiến hiện đại. Iran phát triển đồng thời tên lửa đạn đạo (ballistic missiles) như Shahab-1, Shahab-3, Ghadr, Emad, Sejjil (nhiên liệu rắn), Khorramshahr; tên lửa hành trình (cruise missiles) như Soumar, Hoveyzeh, Kh-55 (biến thể), cho phép tấn công mục tiêu ở cự ly xa mà không cần kiểm soát không phận.

Bên cạnh đó, các dòng UAV như Shahed được sản xuất với số lượng lớn và triển khai linh hoạt theo nhiều phương án tác chiến. Điểm mạnh của mô hình này nằm ở chi phí thấp, khả năng phân tán cao và dễ mở rộng quy mô, giúp Iran duy trì áp lực liên tục lên đối phương. Về mặt chiến lược, tên lửa và UAV không chỉ bù đắp hạn chế của không quân, mà còn thiết lập một cơ chế răn đe tầm xa đáng tin cậy, buộc đối phương phải tính đến chi phí và rủi ro trước mọi lựa chọn sử dụng vũ lực.

Lực lượng ủy nhiệm (khoảng 200.000 - 300.000 quân): Iran xây dựng mạng lưới lực lượng ủy nhiệm (proxy forces) tại nhiều khu vực như Lebanon, Yemen, Iraq và Syria nhằm mở rộng phạm vi tác động chiến lược mà không cần triển khai lực lượng chính quy. Các nhóm như Hezbollah, Houthis và dân quân khu vực được hỗ trợ về huấn luyện, tài chính và trang bị, tuy nhiên vẫn duy trì mức độ tự chủ trong hoạt động.

Cơ chế vận hành dựa trên nguyên tắc phủ nhận trách nhiệm (plausible deniability), cho phép Iran can dự vào các điểm nóng an ninh mà không trực tiếp đối đầu. Việc phân tán lực lượng trên nhiều địa bàn buộc đối phương phải chia nhỏ nguồn lực, làm tăng chi phí và giảm khả năng tập trung sức mạnh. Nhờ đó, Iran không chỉ mở rộng không gian tác chiến ra ngoài lãnh thổ, mà còn tạo chiều sâu chiến lược, chuyển áp lực ra xa trung tâm và duy trì lợi thế trong kiểm soát xung đột.

Không gian mạng và chiến tranh thông tin: Iran phát triển năng lực tác chiến trong không gian mạng (cyber operations) và chiến tranh thông tin (information warfare) như một công cụ bổ trợ trực tiếp cho cạnh tranh chiến lược. Hoạt động tập trung vào tấn công hạ tầng số, thu thập dữ liệu và triển khai các chiến dịch tác động nhận thức nhằm làm suy giảm năng lực hoạt động và ý chí của đối phương.

Đặc điểm của không gian mạng là mức độ ẩn danh cao, cho phép Iran tiến hành hoạt động với rủi ro bị đáp trả trực tiếp thấp hơn và kiểm soát tốt hơn mức độ leo thang (escalation control). Chiến tranh thông tin được sử dụng để định hình cách đối phương và dư luận diễn giải tình huống, tạo lợi thế trong môi trường cạnh tranh. Thành tố này đóng vai trò kết nối các công cụ quân sự và phi quân sự trong khuôn khổ chiến tranh lai (hybrid warfare), giúp Iran mở rộng phạm vi tác động mà không cần triển khai lực lượng quy mô lớn.

Lực lượng tác chiến đặc biệt: Bên cạnh các lực lượng chính quy và phi đối xứng, Iran triển khai các hoạt động tác chiến đặc biệt và phi truyền thống nhằm tăng khả năng tác động linh hoạt trong môi trường cạnh tranh. Các hoạt động này gồm trinh sát, phá hoại và các chiến dịch bí mật, thường được thực hiện thông qua lực lượng đặc nhiệm hoặc kết hợp với mạng lưới ủy nhiệm.

Phương pháp này cho phép Iran tiếp cận mục tiêu với chi phí thấp và mức độ rủi ro kiểm soát được. Việc kết hợp giữa tác chiến đặc biệt, lực lượng ủy nhiệm và năng lực mạng tạo thành một hệ thống hoạt động đa lớp, trong đó mỗi thành tố bổ trợ lẫn nhau. Điều này giúp Iran duy trì khả năng gây áp lực liên tục với đối phương.

Cơ chế phối hợp và hoạt động của bộ máy

Cơ chế phối hợp giữa các lực lượng quốc phòng của Iran được tổ chức theo nguyên tắc phân công chức năng cụ thể, đồng thời bảo đảm khả năng liên kết trong triển khai tác chiến.

Quân đội chính quy (Artesh) chịu trách nhiệm phòng thủ lãnh thổ, duy trì kiểm soát các không gian trên bộ, trên biển và trên không trong trường hợp xảy ra xung đột trực tiếp. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) đảm nhiệm vai trò triển khai tác chiến phi đối xứng (asymmetric warfare), sử dụng tên lửa, UAV và các phương thức tấn công linh hoạt để tạo sức ép lên đối phương.

Mạng lưới lực lượng ủy nhiệm (proxy forces) được sử dụng để mở rộng không gian tác chiến ra ngoài lãnh thổ, buộc đối phương phải phân tán nguồn lực trên nhiều hướng. Cấu trúc này tạo ra một hệ thống nhiều tầng, trong đó mỗi lực lượng thực hiện một chức năng riêng nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung là duy trì răn đe và kiểm soát xung đột.

Về phương thức hoạt động, Iran tập trung vào 3 cơ chế chính. Thứ nhất, phân tán lực lượng giúp tăng khả năng sống sót (survivability), hạn chế nguy cơ bị vô hiệu hóa bởi các đòn tấn công tập trung. Thứ hai, việc tổ chức lực lượng theo nhiều tầng (multi-layered structure) khiến đối phương khó xác định điểm yếu mang tính quyết định. Thứ ba, cách triển khai linh hoạt cho phép Iran điều chỉnh nhanh trước các thay đổi trên thực địa.

Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra một trạng thái cân bằng phi đối xứng (asymmetric equilibrium), trong đó Iran không cần ưu thế quân sự tuyệt đối nhưng vẫn duy trì được năng lực răn đe và kiểm soát xung đột.

Sức mạnh quốc phòng của Iran thể hiện rõ ở tính linh hoạt trong tổ chức và triển khai lực lượng. Thay vì phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ đắt đỏ, Iran lựa chọn mô hình triển khai lực lượng có chi phí thấp nhưng hiệu quả, tập trung vào tên lửa, UAV và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm. Cách tổ chức này cho phép Iran nhanh chóng điều chỉnh phương thức tác chiến theo từng tình huống cụ thể, đồng thời duy trì khả năng gây sức ép liên tục lên đối phương. Nhờ đó, Iran tạo được năng lực răn đe đáng tin cậy mà không cần đạt ưu thế quân sự tuyệt đối.

Tuy nhiên, cấu trúc sức mạnh này cũng tồn tại những hạn chế rõ ràng. Không quân yếu và thiếu hiện đại khiến Iran không thể giành ưu thế trên không (air superiority), đặc biệt khi đối đầu với các lực lượng có công nghệ cao. Bên cạnh đó, hạn chế về nền tảng công nghiệp và công nghệ làm giảm khả năng phát triển các hệ thống vũ khí tiên tiến. Việc phụ thuộc vào mạng lưới lực lượng ủy nhiệm (proxy forces) cũng tiềm ẩn rủi ro, do mức độ kiểm soát không phải lúc nào cũng tuyệt đối và có thể dẫn đến những diễn biến ngoài ý muốn.

Trong thực tế, mô hình này giúp Iran duy trì trạng thái “không chiến tranh - không hòa bình”, trong đó xung đột được kiểm soát ở mức thấp nhưng kéo dài. Iran không tìm cách giành thắng lợi nhanh, mà tập trung ngăn chặn chiến tranh tổng lực thông qua việc gia tăng chi phí và rủi ro cho đối phương. Kết quả là một trạng thái cân bằng tương đối ổn định, các bên duy trì răn đe lẫn nhau nhưng tránh vượt qua ngưỡng leo thang không thể kiểm soát.

Sức mạnh quốc phòng của Iran không xuất phát từ ưu thế công nghệ hay quy mô lực lượng, mà là kết quả của một thiết kế chiến lược có tính toán rõ ràng, dựa trên việc tổ chức và kết nối hiệu quả các thành tố khác nhau. Thay vì tìm kiếm chiến thắng nhanh thông qua đối đầu trực diện, Iran chọn cách duy trì răn đe dài hạn, kết hợp giữa phòng thủ lãnh thổ, tác chiến phi đối xứng và mở rộng không gian hoạt động.

Phương thức này giúp Iran thích ứng với tương quan lực lượng bất lợi và hạn chế nguy cơ bị cuốn vào chiến tranh tổng lực. Trên phương diện học thuật, mô hình của Iran phản ánh rõ xu hướng chiến tranh hiện đại, trong đó sức mạnh được tổ chức theo cấu trúc đa tầng, phân tán và phi đối xứng, cho phép duy trì cân bằng chiến lược mà không cần ưu thế quân sự tuyệt đối.

Đại tá HOÀNG VĂN CẢNH, Chuyên gia nghiên cứu các vấn đề quốc tế, nguyên cán bộ Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng


Các tin khác

Tin đọc nhiều