Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân Việt Nam trong sự biến đổi của lực lượng sản xuất hiện đại
Khoa học, công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và kinh tế số đang làm biến đổi sâu sắc thế giới lao động: nhiều nghề cũ mất đi, nghề mới xuất hiện; lao động ngày càng gắn với tri thức, dữ liệu và công nghệ; ranh giới giữa lao động chân tay và trí óc ngày càng đan xen. Từ đó, có quan điểm cho rằng giai cấp công nhân đang thu hẹp, thậm chí “biến mất”, kéo theo sự lỗi thời của lý luận về giai cấp công nhân và sứ mệnh lịch sử của họ. Tuy nhiên, đây là một bước nhảy phi logic. Vấn đề không phải giai cấp công nhân còn giống trước đây hay không, mà là họ đang biến đổi như thế nào, giữ vị trí gì trong nền sản xuất hiện đại và thực hiện sứ mệnh lịch sử bằng phương thức nào.
Biến đổi hình thức tồn tại không đồng nghĩa với mất đi
Một trong những sai lầm phổ biến khi phủ nhận giai cấp công nhân hiện nay là đồng nhất giai cấp này với hình ảnh người lao động trực tiếp đứng bên máy móc trong những nhà máy công nghiệp thế kỷ XIX hoặc đầu thế kỷ XX. Trong khi đó, sự phát triển của lực lượng sản xuất tất yếu làm thay đổi cơ cấu, trình độ, nghề nghiệp và phương thức lao động của giai cấp công nhân.
C. Mác và Ph. Ăngghen không nghiên cứu giai cấp công nhân như một tập hợp nghề nghiệp cố định. Điều có ý nghĩa căn bản là vị trí của người lao động trong quá trình sản xuất và trong hệ thống quan hệ sản xuất. Khi sản xuất chuyển từ cơ khí hóa sang tự động hóa, từ dây chuyền truyền thống sang dây chuyền thông minh, từ nhà máy đơn lẻ sang các chuỗi sản xuất kết nối toàn cầu, hình thức tồn tại của người lao động cũng thay đổi theo.

Giai cấp công nhân Việt Nam hiện nay vì thế có cơ cấu đa dạng hơn trước. Bên cạnh công nhân trực tiếp sản xuất còn có đội ngũ lao động kỹ thuật, công nhân vận hành hệ thống tự động, kỹ thuật viên robot, lao động trong các ngành công nghiệp công nghệ cao, logistics, công nghiệp số và những lĩnh vực dịch vụ có tính chất công nghiệp. Một bộ phận ngày càng có trình độ chuyên môn, kỹ năng số và khả năng tham gia vào những khâu có hàm lượng tri thức cao của quá trình sản xuất.
Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa X đã xác định giai cấp công nhân Việt Nam là lực lượng xã hội to lớn, đang phát triển, bao gồm những người lao động chân tay và trí óc làm công hưởng lương trong các loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ công nghiệp hoặc có tính chất công nghiệp. Cách xác định này có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện giai cấp công nhân trong điều kiện mới, bởi nó không đóng khung giai cấp công nhân trong lao động chân tay hay một nhóm ngành nghề cụ thể.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một cách hiểu giản đơn khác: không phải cứ là người làm công hưởng lương thì mặc nhiên có vị trí xã hội hoàn toàn giống nhau và đều thuộc một bộ phận đồng nhất của giai cấp công nhân. Trong nền kinh tế hiện đại, cơ cấu lao động ngày càng phân hóa; giữa người lao động trực tiếp, chuyên gia kỹ thuật, nhân sự quản lý, lao động tri thức, người sở hữu cổ phần và người sở hữu, kiểm soát tư liệu sản xuất tồn tại những khác biệt nhất định. Vì vậy, nhận diện giai cấp công nhân phải đặt trong tổng thể vị trí của họ đối với quá trình sản xuất, tư liệu sản xuất và quan hệ lao động, chứ không thể chỉ căn cứ vào nghề nghiệp hay mức thu nhập.
Như vậy, sự biến đổi của giai cấp công nhân không phải là bằng chứng về sự biến mất của giai cấp công nhân, mà là biểu hiện của sự vận động của giai cấp này cùng với sự phát triển của lực lượng sản xuất.
AI không làm mất đi vấn đề giai cấp, mà đặt vấn đề ấy ở trình độ mới
AI, robot và tự động hóa đang tạo ra một thách thức thực sự đối với quan niệm truyền thống về lao động. Máy móc có thể đảm nhiệm nhiều công việc vốn trước đây cần sức lao động của con người; thuật toán có thể xử lý dữ liệu với tốc độ vượt xa con người; những hệ thống tự động ngày càng có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp. Nhưng từ khả năng thay thế một số công việc đến kết luận rằng AI sẽ thay thế người lao động và làm biến mất giai cấp công nhân là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Công nghệ có thể thay đổi cách thức lao động được thực hiện, nhưng không tự mình quyết định mục đích của sản xuất, quyền sở hữu công nghệ, cách thức phân phối thành quả và lợi ích xã hội của quá trình phát triển. Một hệ thống AI dù hiện đại đến đâu vẫn nằm trong những quan hệ kinh tế, pháp lý và xã hội nhất định. Phía sau một mô hình AI là dữ liệu, hạ tầng tính toán, nguồn vốn, đội ngũ nghiên cứu, kỹ thuật viên, người vận hành, hệ thống tổ chức và những chủ thể quyết định mục đích sử dụng nó.
Vì thế, sự phát triển của AI không làm cho câu hỏi về quan hệ giữa người lao động với các điều kiện của sản xuất trở nên không còn ý nghĩa. Trái lại, nó đặt câu hỏi ấy ở trình độ mới: Ai sở hữu công nghệ? Ai kiểm soát dữ liệu? Ai quyết định việc ứng dụng thuật toán? Ai hưởng lợi từ năng suất lao động tăng lên? Người lao động được đào tạo để làm chủ công nghệ hay bị đẩy ra khỏi quá trình sản xuất?
Những câu hỏi ấy cho thấy điều quan trọng không phải là máy móc có thể thay thế bao nhiêu công việc, mà là con người tổ chức và kiểm soát sự phát triển của lực lượng sản xuất như thế nào.
Do đó, lấy AI làm bằng chứng để tuyên bố “giai cấp công nhân đã hết vai trò” là nhìn vào một mặt của quá trình công nghệ mà bỏ qua những quan hệ kinh tế - xã hội bao quanh công nghệ ấy.
Đối với Việt Nam, vấn đề càng không phải là lựa chọn giữa công nghệ và người lao động. Yêu cầu đặt ra là xây dựng một giai cấp công nhân có khả năng tiếp cận, sử dụng và làm chủ công nghệ; đồng thời bảo đảm quá trình chuyển đổi công nghệ gắn với đào tạo lại lao động, nâng cao chất lượng việc làm, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của người lao động. Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã đặt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào vị trí động lực quan trọng của phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Điều đó càng đòi hỏi giai cấp công nhân phải được nâng cao trình độ chứ không phải bị xem nhẹ vai trò.
Trí thức hóa giai cấp công nhân là xu hướng phát triển, không phải sự phủ nhận giai cấp công nhân
Sự gia tăng vai trò của tri thức trong sản xuất là một đặc điểm nổi bật của thời đại hiện nay. Một sản phẩm công nghiệp hiện đại có thể chứa đựng hàm lượng tri thức rất lớn; người công nhân có thể phải sử dụng phần mềm, đọc dữ liệu, vận hành robot, kiểm soát hệ thống tự động và xử lý những tình huống mà trước đây chỉ đòi hỏi lao động cơ bắp. Điều đó làm cho ranh giới giữa lao động chân tay và lao động trí óc ngày càng không còn là tiêu chí đủ để phân định vị trí giai cấp.
Trí thức hóa giai cấp công nhân vì vậy không phải quá trình công nhân “rời khỏi” giai cấp của mình để trở thành một lực lượng khác. Ngược lại, đó là một xu hướng phản ánh sự phát triển của chính lực lượng sản xuất. Người công nhân càng làm chủ tri thức, công nghệ và kỹ năng nghề nghiệp thì càng có khả năng tham gia sâu hơn vào quá trình sản xuất hiện đại.

Tuy nhiên, cũng cần nhận thức rằng trí thức hóa giai cấp công nhân không đồng nghĩa với xóa nhòa mọi khác biệt giữa công nhân và trí thức. Trí thức là một lực lượng xã hội quan trọng, có chức năng đặc thù trong sáng tạo, truyền bá và ứng dụng tri thức. Trong nền kinh tế hiện đại, công nhân và trí thức ngày càng có nhiều điểm giao thoa, nhưng vẫn có những vị trí xã hội và chức năng khác nhau.
Với Việt Nam, điều quan trọng không phải đặt công nhân và trí thức vào thế cạnh tranh xem ai “quyết định lịch sử”, mà phải nhận thức đúng mối quan hệ bổ sung, hợp tác giữa các lực lượng xã hội trong quá trình phát triển đất nước. Liên minh công nhân - nông dân - trí thức vì vậy không mất đi ý nghĩa; trái lại, cần được xây dựng trên những nền tảng mới phù hợp với cơ cấu kinh tế, xã hội và lực lượng sản xuất hiện đại.
Có tài sản không đồng nghĩa với thay đổi ngay địa vị giai cấp
Việc đời sống công nhân được cải thiện là một thực tế cần được nhìn nhận đầy đủ. Một bộ phận người lao động ngày nay có nhà ở, phương tiện đi lại, tiền tiết kiệm, bảo hiểm, thậm chí sở hữu cổ phiếu hoặc tham gia các hình thức đầu tư khác. So với hình ảnh người công nhân trong thời kỳ đầu công nghiệp hóa, điều kiện sống đã có những thay đổi đáng kể. Nhưng mức sống và địa vị giai cấp là hai phạm trù không đồng nhất.
Điều cần phân tích là quyền sở hữu, quyền kiểm soát và quyền quyết định đối với những nguồn lực sản xuất có ý nghĩa như thế nào đối với vị trí kinh tế - xã hội của một cá nhân và một nhóm xã hội.
Mặt khác, sự cải thiện đời sống của công nhân không phải là điều làm suy yếu cơ sở của sứ mệnh lịch sử. Trái lại, một trong những mục tiêu của sự phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa chính là làm cho người lao động được thụ hưởng ngày càng đầy đủ hơn thành quả của phát triển, nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng cơ hội phát triển con người.
Vì vậy, không thể lấy việc công nhân có mức sống cao hơn trước đây làm bằng chứng phủ nhận vai trò lịch sử của họ.
Những hạn chế của giai cấp công nhân Việt Nam cần được nhìn nhận như một vấn đề lý luận và thực tiễn
Bảo vệ lý luận về giai cấp công nhân không đồng nghĩa với né tránh những vấn đề đang đặt ra đối với chính giai cấp này.
Giai cấp công nhân Việt Nam vẫn còn những hạn chế về trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, khả năng thích ứng với công nghệ mới; ở một bộ phận người lao động, việc làm và thu nhập chưa thật ổn định; nhà ở, phúc lợi, đời sống văn hóa và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội còn những khó khăn nhất định. Quá trình chuyển đổi số, tự động hóa và tái cấu trúc sản xuất cũng có thể tạo ra nguy cơ phân hóa trong nội bộ giai cấp công nhân: một bộ phận có kỹ năng cao được hưởng lợi từ công nghệ, trong khi một bộ phận lao động kỹ năng thấp có nguy cơ bị thay thế hoặc tụt lại phía sau.

Đây không chỉ là vấn đề chính sách lao động. Ở góc độ lý luận, nó đặt ra câu hỏi về điều kiện để giai cấp công nhân có thể thực hiện vai trò tiên phong trong nền sản xuất hiện đại.
Một giai cấp công nhân có trình độ thấp, thiếu kỹ năng công nghệ, đời sống bấp bênh và khả năng tham gia hạn chế vào quá trình ra quyết định sẽ khó có thể phát huy đầy đủ vai trò của mình trong một nền kinh tế dựa ngày càng nhiều vào tri thức và công nghệ.
Bởi vậy, xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam không thể chỉ dừng ở việc tăng số lượng hay giải quyết những vấn đề trước mắt về việc làm, tiền lương. Cần đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo lại và đào tạo nâng cao kỹ năng, xây dựng tác phong công nghiệp, năng lực số, khả năng sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ. Đồng thời, phải bảo đảm để người lao động được hưởng thành quả tương xứng với sự gia tăng năng suất và có điều kiện tham gia vào những quan hệ kinh tế - xã hội ngày càng tiến bộ.
Sứ mệnh lịch sử phải được nhận thức trong hình thức mới
Điểm cần tránh là hiểu sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân như một khẩu hiệu bất biến, không phụ thuộc vào điều kiện lịch sử cụ thể.
Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân là một phạm trù lý luận gắn với địa vị kinh tế - xã hội của giai cấp công nhân và quá trình vận động của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất. Vì vậy, khi nền sản xuất biến đổi thì phương thức và nội dung biểu hiện của sứ mệnh lịch sử cũng phải được nhận thức và cụ thể hóa phù hợp.

Trong điều kiện Việt Nam hiện nay, không thể giản đơn đồng nhất thực hiện sứ mệnh lịch sử với việc công nhân trực tiếp tham gia sản xuất trong các nhà máy. Sứ mệnh ấy được biểu hiện trước hết ở việc xây dựng giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh, có trình độ, có tổ chức, có kỷ luật, có bản lĩnh chính trị và năng lực làm chủ khoa học, công nghệ; đi đầu trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa; góp phần nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế; đồng thời tham gia xây dựng quan hệ lao động tiến bộ, hài hòa và ổn định.
Ở phương diện chính trị - xã hội, sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân Việt Nam không thể tách rời vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, liên minh công nhân - nông dân - trí thức và mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đây là điểm khác biệt quan trọng khi xem xét giai cấp công nhân Việt Nam trong tương quan với những mô hình phát triển khác.
Do đó, không nên hiểu sứ mệnh lịch sử là một đặc quyền mặc nhiên có được chỉ vì một người thuộc giai cấp công nhân. Sứ mệnh ấy phải được hiện thực hóa bằng năng lực thực tế của giai cấp: trình độ, tổ chức, ý thức, bản lĩnh, khả năng làm chủ công nghệ và khả năng tham gia vào quá trình phát triển đất nước.
Nói cách khác, sứ mệnh lịch sử là một khả năng khách quan cần được chuyển hóa thành năng lực và hành động xã hội thông qua những điều kiện kinh tế, chính trị, tổ chức và văn hóa phù hợp.
Từ những biến đổi đó có thể thấy, giai cấp công nhân không biến mất mà đang vận động, phát triển cùng sự biến đổi của lực lượng sản xuất. Sự trí thức hóa, hiện đại hóa và thay đổi phương thức lao động không làm mất đi vị trí của người lao động trong nền sản xuất, mà đặt ra những yêu cầu mới về trình độ, kỹ năng và năng lực làm chủ khoa học, công nghệ. Vì vậy, cần nhìn nhận giai cấp công nhân trong trạng thái vận động, không đóng khung vào hình ảnh của quá khứ; đồng thời, nhận thức đầy đủ những điều kiện mới để giai cấp công nhân Việt Nam tiếp tục phát huy vai trò và thực hiện sứ mệnh lịch sử trong thời đại số.
CẢNH VINH



